power car

/paʊər kɑr/
Danh từ
  1. Một phương tiện đẩy và thường điều khiển một đoàn tàu chở khách hoặc xe điện, thường là phương tiện dẫn đầu.
    A vehicle that propels, and commonly also controls, a passenger train or tram, often as the lead vehicle.
  2. Phương tiện được trang bị máy móc để cung cấp nhiệt hoặc điện cho các bộ phận khác của tàu hỏa.
    A vehicle equipped with machinery for supplying heat or electrical power to other parts of a train.
🎬 Nghe “power car” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish